Sản phẩm nổi bật

Tin tức

Hỗ trợ trực tuyến
  • Sale - Manager

    Gọi: 0902527991


Lượng truy cập

PHỤ KIỆN SẮC KÍ

PHỤ KIỆN SẮC KÝ 

- LỌ VIALS, NẮP , SEPTA, Kim tiêm sắc ký , Vials 20ml , 2ml, nắp vặn, đệm septa, vials insert, Insert V 250ul , I300 Insert 300ul...

Hãng sản xuất: La-Pha-Pack/ Đức  -  AZVCHROM / TQ  -  ALWSCI /TQ  - Aijiren / TQ

Gọi để biết giá

1   2ML-9-V1001 Chai thủy tinh 1.5ml, ( Chai vial dùng nắp vặn) ALWSCI
2   2ML-9-V1002 Chai thủy tinh 1.5ml, ( Chai vial dùng nắp vặn, chia vạch và label), ALWSCI
3   2ML-9-V1004 Chai thủy tinh nâu 1.5ml, ( Chai vial dùng nắp vặn, chia vạch và label),  ALWSCI

13    20-SP3002 Nắp nhôm, ( dạng đóng, có lỗ, cho chai miệng 20mm, Septa Silicone white/PTFE),

16    18-SP1001 17mm Septa, Silicone white/PTFE blue, 55° shore A, 1.5mm

28    I300 Micro-insert 300ul ,Code I300

30    20 03 0142      Nắp nhôm, ( dạng đóng, có lỗ, cho chai miệng 20mm, Septa Silicone transparent blue/PTFE),
31    20 03 0059    Nắp nhôm, ( dạng đóng, có lỗ, cho chai miệng 20mm, Septa Butyl/PTFE),
32    20 09 0796    Chai thủy trinh 20ml ( dạng nắp đóng, đáy bằng, 75,5 x 22.5mm)
33    17 02 1318    17mm Septa, Silicone white/PTFE blue, 55° shore A, 1.5mm
34    18 03 1414    UltraClean Closure: 18mm Magnetic Universal Screw Cap, silver, centre hole; Silicone white/PTFE blue, 55° shore A, 1.5mm
35    24 090 923    Chai thủy tinh nâu 30ml,  ( Chai EPA nắp vặn, 72.5 x 27.5mm),
36    18 09 1307    Chai thủy tinh 20ml ( Headspace)( Dạng nắp vặn, 75.5 x 22.5mm, đáy bằng)
37    18 09 1311    Chai thủy tinh nâu 20ml  ( Headspace) ( Dạng nắp vặn, 75.5 x 22.5mm, đáy bằng)
38    18 03 1667    Nắp vặn nhôm, 18mm, (Kín, Điệm Butyl red/PTFE xám. 
39    24 15 1395    24mm Combination Seal: PP Screw Cap, white, closed top; Butyl red/PTFE grey, 55° shore A, 2.5mm

1   MS*05    Syringe 5µl, vạch chia nhỏ nhất 0.1µl,fixed needle bevel, plunger metal length 75mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

2   MS*01U    Syringe 1µl, vạch chia nhỏ nhất 0.01µl, fixed needle bevel ,plunger metal , length 50mm, O.D mm, I.D 0.18 mm

3   MS*X05    Syringe 5µl, vạch chia nhỏ nhất 0.1µl,fixed needle bevel, plunger metal length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

4   MS*10U    Syringe 10µl, vạch chia nhỏ nhất 0.1µl,fixed needle bevel, plunger metal length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.13 mm

5   MS*25    Syringe 25µl, vạch chia nhỏ nhất 0.5µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

6   MS*50    Syringe 50µl, vạch chia nhỏ nhất 1µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

7   MS*100   Syringe 100µl, vạch chia nhỏ nhất 2µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.52 mm, I.D 0.18 mm

8   MS*250   Syringe 250µl, vạch chia nhỏ nhất 5µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.3 mm

9   MS*500   Syringe 500µl, vạch chia nhỏ nhất 10µl, fixed needle bevel, plunger metal, length 50mm, O.D 0.56 mm, I.D 0.3mm

Chưa có bình luận nào!

Bình luận